---
title: "Hypertension"
excerpt: "Hypertension (bệnh cao huyết áp) — Tình trạng y tế mà huyết áp trong động mạch tăng cao liên tục."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "277"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypertension/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypertension/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Hypertension

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 277

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hypertension/pronunciation.mp3,/audio/glossary/hypertension/example.mp3

## Hypertension /ˌhaɪpərˈtenʃn/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình trạng y tế mà huyết áp trong động mạch tăng cao liên tục.

**📖 Định nghĩa (English):** A medical condition in which the blood pressure in the arteries is persistently elevated.

**💡 Ví dụ:** "Regular exercise can help prevent hypertension."
 *Dịch: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh cao huyết áp..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypertension/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypertension/
