Hypertension

Hypertension (bệnh cao huyết áp) — Tình trạng y tế mà huyết áp trong động mạch tăng cao liên tục.

Bài 277/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Hypertension
Ngày đăng: — — Bài 277
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
277
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng y tế mà huyết áp trong động mạch tăng cao liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A medical condition in which the blood pressure in the arteries is persistently elevated.

💡 Ví dụ: "Regular exercise can help prevent hypertension."
Dịch: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa bệnh cao huyết áp..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách