Immunity

Immunity (khả năng miễn dịch) — Khả năng của cơ thể chống lại hoặc đẩy lùi nhiễm trùng và bệnh tật thông qua hệ thống phòng thủ t...

Bài 278/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Immunity
Ngày đăng: — — Bài 278
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
278
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng của cơ thể chống lại hoặc đẩy lùi nhiễm trùng và bệnh tật thông qua hệ thống phòng thủ tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): The body's ability to resist or fight off infection and disease through its natural defenses.

💡 Ví dụ: "Breast milk provides immunity to many diseases for newborns."
Dịch: Sữa mẹ cung cấp khả năng miễn dịch với nhiều bệnh cho trẻ sơ sinh..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách