---
title: "hypothesis"
excerpt: "hypothesis (giả thuyết) — Một ý tưởng hoặc lời giải thích được kiểm chứng bằng thí nghiệm hoặc nghiên cứu để xem nó có đúng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3587"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypothesis/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypothesis/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# hypothesis

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3587

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/hypothesis/pronunciation.mp3

## hypothesis /haɪˈpɒθ.ə.sɪs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một ý tưởng hoặc lời giải thích được kiểm chứng bằng thí nghiệm hoặc nghiên cứu để xem nó có đúng không.

**📖 Định nghĩa (English):** An idea or explanation that is tested by an experiment or study to see if it is true.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The scientist made a hypothesis about how plants grow." *Dịch: Nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết về cách cây phát triển..*
2. **②** "They tested the hypothesis in a lab experiment."
3. **③** "A good hypothesis can be proven or disproven."

**🔗 Collocations phổ biến:** test a hypothesis · form a hypothesis · support a hypothesis · null hypothesis

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypothesis/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/hypothesis/
