Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

hypothesis

hypothesis (giả thuyết) — Một ý tưởng hoặc lời giải thích được kiểm chứng bằng thí nghiệm hoặc nghiên cứu để xem nó có đúng...

Bài 3587/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
hypothesis
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3587
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3587
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ý tưởng hoặc lời giải thích được kiểm chứng bằng thí nghiệm hoặc nghiên cứu để xem nó có đúng không.

📖 Định nghĩa (English): An idea or explanation that is tested by an experiment or study to see if it is true.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The scientist made a hypothesis about how plants grow."
    Dịch: Nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết về cách cây phát triển..
  2. "They tested the hypothesis in a lab experiment."
  3. "A good hypothesis can be proven or disproven."

🔗 Collocations phổ biến: test a hypothesis · form a hypothesis · support a hypothesis · null hypothesis

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách