Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

imposter syndrome

imposter syndrome (hội chứng kẻ mạo danh) — Một mô hình tâm lý trong đó một người nghi ngờ thành công của bản thân và sợ bị phát hiện là kẻ l...

Bài 3890/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
imposter syndrome
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3890
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3890
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mô hình tâm lý trong đó một người nghi ngờ thành công của bản thân và sợ bị phát hiện là kẻ lừa đảo, mặc dù có bằng chứng về thành công.

📖 Định nghĩa (English): A psychological pattern in which a person doubts their own achievements and fears being exposed as a fraud, despite evidence of success.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many successful professionals secretly suffer from imposter syndrome."
    Dịch: Nhiều chuyên gia thành công âm thầm mắc hội chứng kẻ mạo danh..
  2. "She felt like a fraud at her new job due to imposter syndrome."
  3. "Imposter syndrome can prevent people from pursuing promotions."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from imposter syndrome · overcome imposter syndrome · signs of imposter syndrome

Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách