Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3891
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khả năng tinh thần trong việc lưu trữ, giữ lại và gợi nhớ thông tin, sự kiện và trải nghiệm quá khứ
📖 Định nghĩa (English): the mental ability to store, retain, and recall information, facts, and past experiences
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She has a good memory for names."
Dịch: Cô ấy có trí nhớ rất tốt về tên.. - ② "The accident is still vivid in his memory."
- ③ "Doing puzzles can improve your memory."
🔗 Collocations phổ biến: short-term memory · long-term memory · memory loss · vivid memory · photographic memory
Chủ đề: Tâm lý · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun