in-laws

in-laws (nhà chồng (hoặc nhà vợ)) — Họ hàng của chồng hoặc vợ một người, đặc biệt là bố mẹ của họ.

Bài 400/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
in-laws
Ngày đăng: — — Bài 400
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
400
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họ hàng của chồng hoặc vợ một người, đặc biệt là bố mẹ của họ.

📖 Định nghĩa (English): The relatives of one's husband or wife, especially their parents.

💡 Ví dụ: "We visit my in-laws every Sunday for lunch."
Dịch: Chúng tôi đến thăm nhà ngoại (nhà chồng/vợ) mỗi Chủ nhật để ăn trưa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách