wedding

wedding (đám cưới) — Buổi lễ mà hai người kết hôn với nhau.

Bài 401/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wedding
Ngày đăng: — — Bài 401
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
401
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi lễ mà hai người kết hôn với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A ceremony at which two people are married to each other.

💡 Ví dụ: "Their wedding will be held at the beach next month."
Dịch: Đám cưới của họ sẽ được tổ chức ở bãi biển vào tháng tới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách