infection

infection (sự nhiễm trùng, nhiễm khuẩn) — tình trạng các vi sinh vật có hại như vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh

Bài 280/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
infection
Ngày đăng: — — Bài 280
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
280
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng các vi sinh vật có hại như vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào cơ thể và gây bệnh

📖 Định nghĩa (English): a condition in which harmful microorganisms such as bacteria or viruses enter the body and cause disease

💡 Ví dụ: "The cut on his leg became red and swollen, indicating a serious infection."
Dịch: Vết cắt trên chân anh ấy bị đỏ và sưng, cho thấy một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách