chemotherapy

chemotherapy (hóa trị) — Phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng các loại thuốc đặc biệt để tiêu diệt hoặc ngăn tế ...

Bài 281/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
chemotherapy
Ngày đăng: — — Bài 281
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
281
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng các loại thuốc đặc biệt để tiêu diệt hoặc ngăn tế bào ung thư phát triển.

📖 Định nghĩa (English): A treatment for cancer that uses special drugs to destroy cancer cells or stop them from growing.

💡 Ví dụ: "She underwent six months of chemotherapy before her tumor finally shrank."
Dịch: Cô ấy đã trải qua sáu tháng hóa trị trước khi khối u cuối cùng teo nhỏ lại..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách