📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăm sóc y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, đòi hỏi theo dõi liên tục và sử dụng thiết bị y tế tiên tiến.
📖 Định nghĩa (English): Specialized medical care provided to patients with severe or life-threatening illnesses or injuries, requiring constant monitoring and advanced medical equipment.
💡 Ví dụ: "After the car accident, he was admitted to the intensive care unit for close observation."
Dịch: Sau tai nạn xe hơi, anh ấy được đưa vào đơn vị chăm sóc đặc biệt để theo dõi sát sao..
Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun