---
title: "intensive care"
excerpt: "intensive care (chăm sóc đặc biệt (hồi sức tích cực)) — Chăm sóc y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng, đe dọa tính ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "261"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intensive-care/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intensive-care/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# intensive care

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 261

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/intensive-care/pronunciation.mp3,/audio/glossary/intensive-care/example.mp3

## intensive care /ɪnˈtensɪv keə(r)/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chăm sóc y tế chuyên biệt dành cho bệnh nhân mắc bệnh hoặc chấn thương nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, đòi hỏi theo dõi liên tục và sử dụng thiết bị y tế tiên tiến.

**📖 Định nghĩa (English):** Specialized medical care provided to patients with severe or life-threatening illnesses or injuries, requiring constant monitoring and advanced medical equipment.

**💡 Ví dụ:** "After the car accident, he was admitted to the intensive care unit for close observation."
 *Dịch: Sau tai nạn xe hơi, anh ấy được đưa vào đơn vị chăm sóc đặc biệt để theo dõi sát sao..*

**Chủ đề:** Y tế & Sức khỏe · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intensive-care/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/intensive-care/
