clinical trial

clinical trial (thử nghiệm lâm sàng) — Một nghiên cứu được thiết kế cẩn thận, thực hiện trên người tình nguyện để đánh giá tính an toàn ...

Bài 260/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
clinical trial
Ngày đăng: — — Bài 260
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
260
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nghiên cứu được thiết kế cẩn thận, thực hiện trên người tình nguyện để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của một phương pháp điều trị, loại thuốc hoặc thiết bị y tế mới.

📖 Định nghĩa (English): A carefully designed research study conducted on human volunteers to evaluate the safety and effectiveness of a new medical treatment, drug, or device.

💡 Ví dụ: "The new cancer drug showed promising results in early clinical trials."
Dịch: Loại thuốc điều trị ung thư mới đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu..

Chủ đề: Y tế & Sức khỏe · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách