interest rate

interest rate (lãi suất) — Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay vốn hoặc lợi nhuậ...

Bài 204/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interest rate
Ngày đăng: — — Bài 204
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
204
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền, dưới dạng chi phí vay vốn hoặc lợi nhuận từ tiết kiệm và đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The percentage charged or paid for the use of money, either as the cost of borrowing or the return earned on savings and investments.

💡 Ví dụ: "The central bank raised the interest rate to control rising inflation."
Dịch: Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát đang tăng..

Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách