📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự suy giảm đáng kể của hoạt động kinh tế kéo dài hơn vài tháng, thường được đánh dấu bằng GDP sụt giảm, thất nghiệp tăng và chi tiêu tiêu dùng giảm.
📖 Định nghĩa (English): A significant decline in economic activity lasting more than a few months, typically marked by falling GDP, rising unemployment, and reduced consumer spending.
💡 Ví dụ: "Many small businesses closed during the recession, leaving thousands of workers unemployed."
Dịch: Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong thời kỳ suy thoái, khiến hàng nghìn lao động thất nghiệp..
Chủ đề: Kinh tế & Tài chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun