interior design

interior design (thiết kế nội thất) — Nghệ thuật và khoa học cải tạo nội thất của một tòa nhà để có được môi trường lành mạnh và đẹp mắ...

Bài 1535/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interior design
Ngày đăng: — — Bài 1614
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1614
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật và khoa học cải tạo nội thất của một tòa nhà để có được môi trường lành mạnh và đẹp mắt hơn.

📖 Định nghĩa (English): The art and science of enhancing the interior of a building to achieve a healthier and more aesthetically pleasing environment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She studied interior design in college."
    Dịch: Cô ấy học thiết kế nội thất ở đại học..
  2. "The interior design of the hotel is very modern."
  3. "He hired an interior designer for his new apartment."

🔗 Collocations phổ biến: interior design style · interior design firm · interior designer · interior design project

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách