minimalism

minimalism (chủ nghĩa tối giản) — Phong cách hoặc cách tiếp cận chỉ sử dụng các yếu tố đơn giản và cần thiết nhất, loại bỏ mọi thứ ...

Bài 1536/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
minimalism
Ngày đăng: — — Bài 1615
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1615
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phong cách hoặc cách tiếp cận chỉ sử dụng các yếu tố đơn giản và cần thiết nhất, loại bỏ mọi thứ không cần thiết.

📖 Định nghĩa (English): A style or approach that uses only the simplest and most essential elements, removing anything unnecessary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Minimalism emphasizes simplicity and function."
    Dịch: Chủ nghĩa tối giản nhấn mạnh sự đơn giản và công năng..
  2. "Her apartment is decorated with minimalism in mind."
  3. "Many people practice minimalism to reduce stress."

🔗 Collocations phổ biến: minimalism style · embrace minimalism · minimalism design · minimalism lifestyle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách