Internet of Things (IoT)

Internet of Things (IoT) (Internet vạn vật (IoT)) — Một mạng lưới các đối tượng vật lý—thiết bị, phương tiện, đồ gia dụng—được tích hợp cảm biến, phầ...

Bài 339/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Internet of Things (IoT)
Ngày đăng: — — Bài 339
C1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
C1
Bài số
339
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mạng lưới các đối tượng vật lý—thiết bị, phương tiện, đồ gia dụng—được tích hợp cảm biến, phần mềm và khả năng kết nối, cho phép chúng thu thập và trao đổi dữ liệu qua internet.

📖 Định nghĩa (English): A network of physical objects—devices, vehicles, appliances—embedded with sensors, software, and connectivity, enabling them to collect and exchange data over the internet.

💡 Ví dụ: "Smart homes rely on the Internet of Things to connect lighting, heating, and security systems."
Dịch: Ngôi nhà thông minh dựa vào Internet vạn vật để kết nối hệ thống chiếu sáng, sưởi ấm và an ninh..

Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách