📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tính toán tận dụng các tính chất tập thể của trạng thái lượng tử, chẳng hạn như chồng chập và vướng víu lượng tử, để thực hiện các phép tính với tốc độ cực kỳ cao.
📖 Định nghĩa (English): A type of computation that harnesses the collective properties of quantum states, such as superposition and entanglement, to perform calculations at extraordinarily high speed.
💡 Ví dụ: "Quantum computing could revolutionise fields such as cryptography and drug discovery."
Dịch: Điện toán lượng tử có thể cách mạng hóa các lĩnh vực như mật mã học và phát hiện thuốc..
Chủ đề: Khoa học & Công nghệ · Cấp độ: C1 · Từ loại: noun