Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

interrogatory

interrogatory (bản câu hỏi tố tụng) — Bộ câu hỏi bằng văn bản chính thức được sử dụng trong giai đoạn thu thập chứng cứ của vụ kiện để ...

Bài 4216/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interrogatory
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4216
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4216
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bộ câu hỏi bằng văn bản chính thức được sử dụng trong giai đoạn thu thập chứng cứ của vụ kiện để lấy thông tin từ bên đối phương.

📖 Định nghĩa (English): A formal written set of questions used in the discovery phase of a lawsuit to gather information from the opposing party.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer sent an interrogatory to the opposing party."
    Dịch: Luật sư đã gửi bản câu hỏi tố tụng cho bên đối phương..
  2. "Each side must answer the interrogatory within thirty days."
  3. "The interrogatory revealed key facts about the accident."

🔗 Collocations phổ biến: answer an interrogatory · file an interrogatory · written interrogatory

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách