Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4217
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điều khoản hợp đồng hạn chế nhân viên không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh sau khi rời công ty.
📖 Định nghĩa (English): A contract provision that restricts an employee from working for competitors after leaving a job.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The non-compete clause prevents him from joining a rival firm."
Dịch: Điều khoản không cạnh tranh ngăn anh ấy gia nhập công ty đối thủ.. - ② "Many tech companies include a non-compete clause in employment contracts."
- ③ "She challenged the validity of the non-compete clause in court."
🔗 Collocations phổ biến: sign a non-compete clause · enforce a non-compete clause · non-compete clause in employment
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun