interruption

interruption (sự gián đoạn, sự ngắt lời) — hành động ngăn ai đó nói hoặc khiến một việc gì đó dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn

Bài 396/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interruption
Ngày đăng: — — Bài 396
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
396
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động ngăn ai đó nói hoặc khiến một việc gì đó dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn

📖 Định nghĩa (English): an act of stopping someone from speaking or causing something to stop for a short time

💡 Ví dụ: "I apologize for the interruption during your presentation; the call was urgent."
Dịch: Tôi xin lỗi về sự gián đoạn trong bài thuyết trình của bạn; cuộc gọi đó rất khẩn cấp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách