gesture

gesture (cử chỉ, điệu bộ) — chuyển động của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, dùng để diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc ý ng...

Bài 395/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gesture
Ngày đăng: — — Bài 395
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
395
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: chuyển động của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, dùng để diễn đạt một ý tưởng, cảm xúc hoặc ý nghĩa mà không cần dùng lời nói

📖 Định nghĩa (English): a movement of the body, especially the hands or head, used to express an idea, feeling, or meaning without using words

💡 Ví dụ: "He made a friendly gesture by waving at us from across the street."
Dịch: Anh ấy đã có một cử chỉ thân thiện bằng cách vẫy tay chào chúng tôi từ phía bên kia đường..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun/verb


← Quay lại danh sách