introduce

introduce (giới thiệu) — Giới thiệu ai đó bằng tên với người khác, hoặc đưa thứ gì vào sử dụng lần đầu tiên.

Bài 369/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
introduce
Ngày đăng: — — Bài 369
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
369
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giới thiệu ai đó bằng tên với người khác, hoặc đưa thứ gì vào sử dụng lần đầu tiên.

📖 Định nghĩa (English): To present someone by name to another person, or to bring something into use for the first time.

💡 Ví dụ: "Let me introduce my friend to you at the party."
Dịch: Hãy để tôi giới thiệu người bạn của tôi với bạn tại bữa tiệc..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách