greet

greet (chào hỏi) — Đưa ra lời chào hoặc cử chỉ chào đón khi gặp ai đó.

Bài 368/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
greet
Ngày đăng: — — Bài 368
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
368
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra lời chào hoặc cử chỉ chào đón khi gặp ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To give a word or sign of welcome or recognition to someone when meeting them.

💡 Ví dụ: "She greeted her colleagues with a warm smile every morning."
Dịch: Cô ấy chào đồng nghiệp bằng nụ cười ấm áp mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách