Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

greet

greet (chào hỏi) — Đưa ra lời chào hoặc cử chỉ chào đón khi gặp ai đó.

Bài 368/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
greet
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 368
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
368
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra lời chào hoặc cử chỉ chào đón khi gặp ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To give a word or sign of welcome or recognition to someone when meeting them.

💡 Ví dụ: "She greeted her colleagues with a warm smile every morning."
Dịch: Cô ấy chào đồng nghiệp bằng nụ cười ấm áp mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách