island

island (hòn đảo) — Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.

Bài 2598/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
island
Ngày đăng: — — Bài 2690
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2690
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước.

📖 Định nghĩa (English): A piece of land completely surrounded by water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a boat to the small island."
    Dịch: Chúng tôi đi thuyền đến hòn đảo nhỏ..
  2. "The island is famous for its beautiful beaches."
  3. "They lived on a deserted island for a week."

🔗 Collocations phổ biến: tropical island · island nation · island hopping · island life · visit an island · private island

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách