jacket

jacket (áo khoác (ngắn)) — Một chiếc áo khoác ngắn mặc ngoài áo sơ mi, thường để giữ ấm hoặc là một phần của bộ vest.

Bài 472/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jacket
Ngày đăng: — — Bài 472
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
472
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc áo khoác ngắn mặc ngoài áo sơ mi, thường để giữ ấm hoặc là một phần của bộ vest.

📖 Định nghĩa (English): A short coat worn over a shirt or blouse, typically for warmth or as part of a suit.

💡 Ví dụ: "It's cold outside, so don't forget your jacket."
Dịch: Bên ngoài trời lạnh, vậy nên đừng quên áo khoác của bạn nhé..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách