tights

tights (quần tất) — Quần bó sát làm bằng chất liệu mỏng co giãn, thường được phụ nữ mặc bên trong chân váy hoặc váy.

Bài 471/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tights
Ngày đăng: — — Bài 471
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
471
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần bó sát làm bằng chất liệu mỏng co giãn, thường được phụ nữ mặc bên trong chân váy hoặc váy.

📖 Định nghĩa (English): Close-fitting pants made of thin stretchy material, usually worn by women under skirts or dresses.

💡 Ví dụ: "She bought a new pair of black tights for the party."
Dịch: Cô ấy mua một đôi quần tất đen mới cho bữa tiệc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách