Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3944
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành vi đi bộ qua đường không đúng nơi quy định hoặc không tuân thủ tín hiệu giao thông
📖 Định nghĩa (English): the act of crossing a street illegally or without paying attention to traffic signals
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Jaywalking is dangerous and can cause serious accidents."
Dịch: Nhiều người đi bộ bị thương vì đi qua đường sai quy định.. - ② "She was fined for jaywalking across the main road."
- ③ "Many pedestrians get hurt because of jaywalking."
🔗 Collocations phổ biến: jaywalking fine · jaywalking ticket · caught jaywalking · illegal jaywalking · jaywalking violation
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun