---
title: "jaywalking"
excerpt: "jaywalking (đi bộ qua đường sai quy định) — hành vi đi bộ qua đường không đúng nơi quy định hoặc không tuân thủ tín hiệu giao thông"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3944"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalking/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalking/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# jaywalking

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3944

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/jaywalking/pronunciation.mp3

## jaywalking /ˈdʒeɪwɔːkɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hành vi đi bộ qua đường không đúng nơi quy định hoặc không tuân thủ tín hiệu giao thông

**📖 Định nghĩa (English):** the act of crossing a street illegally or without paying attention to traffic signals

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Jaywalking is dangerous and can cause serious accidents." *Dịch: Nhiều người đi bộ bị thương vì đi qua đường sai quy định..*
2. **②** "She was fined for jaywalking across the main road."
3. **③** "Many pedestrians get hurt because of jaywalking."

**🔗 Collocations phổ biến:** jaywalking fine · jaywalking ticket · caught jaywalking · illegal jaywalking · jaywalking violation

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalking/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jaywalking/
