Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

jumpsuit

jumpsuit (bộ liền (jumpsuit)) — Một bộ trang phục liền kết hợp áo và quần, thường được phụ nữ mặc trong các dịp thường ngày hoặc ...

Bài 3743/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jumpsuit
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3743
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3743
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ trang phục liền kết hợp áo và quần, thường được phụ nữ mặc trong các dịp thường ngày hoặc trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): A one-piece garment combining a top and trousers, typically worn by women for casual or formal occasions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a silk jumpsuit to the party."
    Dịch: Cô ấy mặc một bộ jumpsuit lụa đi dự tiệc..
  2. "A jumpsuit is very comfortable for travel."
  3. "The black jumpsuit looks elegant on her."

🔗 Collocations phổ biến: wear a jumpsuit · silk jumpsuit · black jumpsuit · casual jumpsuit · jumpsuit outfit

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách