Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3742
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: vật dùng để che đầu, thường được đội để bảo vệ khỏi thời tiết hoặc như một phụ kiện thời trang
📖 Định nghĩa (English): a covering for the head, often worn for protection from weather or as a fashion accessory
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She put on a sun hat at the beach."
Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ chống nắng ở bãi biển.. - ② "He tipped his hat when he saw her."
- ③ "The hat matches her dress perfectly."
🔗 Collocations phổ biến: sun hat · top hat · wear a hat · put on a hat · hat shop
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun