jurisprudence

jurisprudence (pháp luật học) — Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên.

Bài 98/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jurisprudence
Ngày đăng: — — Bài 98
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
98
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn học lý thuyết về pháp luật và các nguyên tắc mà pháp luật được dựa trên.

📖 Định nghĩa (English): The theoretical study of law and the principles on which it is based.

💡 Ví dụ: "She is studying jurisprudence at the university to become a lawyer."
Dịch: Cô ấy đang học ngành pháp luật học tại trường đại học để trở thành luật sư..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách