legislature

legislature (cơ quan lập pháp) — Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật.

Bài 99/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
legislature
Ngày đăng: — — Bài 99
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
99
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật.

📖 Định nghĩa (English): The governmental body that has the power to make and pass laws.

💡 Ví dụ: "The national legislature approved the new tax reform bill yesterday."
Dịch: Cơ quan lập pháp quốc gia đã thông qua dự luật cải cách thuế mới vào ngày hôm qua..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách