keep up with

keep up with (theo kịp, bắt kịp) — Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ hoặc trình độ tương đương ai/cái gì.

Bài 2284/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
keep up with
Ngày đăng: — — Bài 2371
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2371
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ hoặc trình độ tương đương ai/cái gì.

📖 Định nghĩa (English): To move or progress at the same speed or level as someone or something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Slow down! I can't keep up with you."
    Dịch: Chậm lại! Tôi không thể theo kịp bạn..
  2. "It's hard to keep up with the latest news these days."
  3. "She keeps up with her studies by reading every night."

🔗 Collocations phổ biến: keep up with someone · keep up with the news · keep up with demand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách