Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2371
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển hoặc tiến triển với tốc độ hoặc trình độ tương đương ai/cái gì.
📖 Định nghĩa (English): To move or progress at the same speed or level as someone or something.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Slow down! I can't keep up with you."
Dịch: Chậm lại! Tôi không thể theo kịp bạn.. - ② "It's hard to keep up with the latest news these days."
- ③ "She keeps up with her studies by reading every night."
🔗 Collocations phổ biến: keep up with someone · keep up with the news · keep up with demand
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb