Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2370
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc tồn tại với nguồn lực hoặc tiền bạc hạn chế.
📖 Định nghĩa (English): To manage to live or survive with limited money or resources.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "It's hard to get by on a small salary."
Dịch: Thật khó để xoay xở với mức lương nhỏ.. - ② "He gets by with a little help from his family."
- ③ "We can get by without a car for now."
🔗 Collocations phổ biến: get by on something · get by with something · get by without
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb