get by

get by (xoay xở, kiếm sống qua ngày) — Xoay xở để sống hoặc tồn tại với nguồn lực hoặc tiền bạc hạn chế.

Bài 2283/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
get by
Ngày đăng: — — Bài 2370
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2370
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở để sống hoặc tồn tại với nguồn lực hoặc tiền bạc hạn chế.

📖 Định nghĩa (English): To manage to live or survive with limited money or resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It's hard to get by on a small salary."
    Dịch: Thật khó để xoay xở với mức lương nhỏ..
  2. "He gets by with a little help from his family."
  3. "We can get by without a car for now."

🔗 Collocations phổ biến: get by on something · get by with something · get by without

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách