Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

keyboard

keyboard (bàn phím) — Tập hợp các phím để gõ chữ cái, số và lệnh trên máy tính hoặc thiết bị.

Bài 3569/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
keyboard
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3569
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3569
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các phím để gõ chữ cái, số và lệnh trên máy tính hoặc thiết bị.

📖 Định nghĩa (English): A set of keys for typing letters, numbers, and commands on a computer or device.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She cleaned the keyboard with a small brush."
    Dịch: Cô ấy vệ sinh bàn phím bằng một chiếc bàn chải nhỏ..
  2. "My keyboard stopped working after I spilled coffee on it."
  3. "This wireless keyboard works with both my tablet and phone."

🔗 Collocations phổ biến: wireless keyboard; keyboard shortcut; mechanical keyboard; type on a keyboard

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách