---
title: "keyboard"
excerpt: "keyboard (bàn phím) — Tập hợp các phím để gõ chữ cái, số và lệnh trên máy tính hoặc thiết bị."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3569"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/keyboard/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/keyboard/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# keyboard

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3569

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/keyboard/pronunciation.mp3

## keyboard /ˈkiːbɔːrd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các phím để gõ chữ cái, số và lệnh trên máy tính hoặc thiết bị.

**📖 Định nghĩa (English):** A set of keys for typing letters, numbers, and commands on a computer or device.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She cleaned the keyboard with a small brush." *Dịch: Cô ấy vệ sinh bàn phím bằng một chiếc bàn chải nhỏ..*
2. **②** "My keyboard stopped working after I spilled coffee on it."
3. **③** "This wireless keyboard works with both my tablet and phone."

**🔗 Collocations phổ biến:** wireless keyboard; keyboard shortcut; mechanical keyboard; type on a keyboard

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/keyboard/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/keyboard/
