Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3568
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số đại diện cho người dùng trong trò chơi trực tuyến, diễn đàn hoặc thế giới ảo.
📖 Định nghĩa (English): A digital image or icon that represents a user in online games, forums, or virtual worlds.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She chose a cartoon cat as her avatar on the forum."
Dịch: Cô ấy chọn một con mèo hoạt hình làm ảnh đại diện trên diễn đàn.. - ② "You can customize your avatar in the game settings."
- ③ "His avatar looks exactly like him."
🔗 Collocations phổ biến: create an avatar · customize an avatar · profile avatar · user avatar
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun