Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

avatar

avatar (hình đại diện, ảnh đại diện) — Hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số đại diện cho người dùng trong trò chơi trực tuyến, diễn đàn ...

Bài 3568/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
avatar
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3568
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3568
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số đại diện cho người dùng trong trò chơi trực tuyến, diễn đàn hoặc thế giới ảo.

📖 Định nghĩa (English): A digital image or icon that represents a user in online games, forums, or virtual worlds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She chose a cartoon cat as her avatar on the forum."
    Dịch: Cô ấy chọn một con mèo hoạt hình làm ảnh đại diện trên diễn đàn..
  2. "You can customize your avatar in the game settings."
  3. "His avatar looks exactly like him."

🔗 Collocations phổ biến: create an avatar · customize an avatar · profile avatar · user avatar

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách