keychain

keychain (móc khóa) — Đồ vật trang trí nhỏ gắn vào vòng kim loại, dùng để đựng chìa khóa, thường được bán làm quà lưu n...

Bài 949/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
keychain
Ngày đăng: — — Bài 949
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
949
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đồ vật trang trí nhỏ gắn vào vòng kim loại, dùng để đựng chìa khóa, thường được bán làm quà lưu niệm.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative object attached to a ring, used for holding keys, often sold as a souvenir.

💡 Ví dụ: "I bought a keychain shaped like the Eiffel Tower as a souvenir from Paris."
Dịch: Tôi đã mua một chiếc móc khóa hình tháp Eiffel làm quà lưu niệm từ Paris..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách