souvenir

souvenir (quà lưu niệm) — một đồ vật được mua hoặc giữ lại như lời nhắc nhở về nơi đã đến thăm hoặc một dịp đặc biệt

Bài 948/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
souvenir
Ngày đăng: — — Bài 948
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
948
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một đồ vật được mua hoặc giữ lại như lời nhắc nhở về nơi đã đến thăm hoặc một dịp đặc biệt

📖 Định nghĩa (English): an object that is bought or kept as a reminder of a place visited or a special occasion

💡 Ví dụ: "Refrigerator magnets are popular souvenirs that travelers often bring home."
Dịch: Nam châm dán tủ lạnh là những quà lưu niệm phổ biến mà khách du lịch thường mang về..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách