kick back

kick back (thư giãn, nghỉ ngơi) — Thư giãn và không làm gì đặc biệt, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.

Bài 1266/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
kick back
Ngày đăng: — — Bài 1342
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1342
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và không làm gì đặc biệt, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.

📖 Định nghĩa (English): To relax and do nothing in particular, especially after a period of hard work.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm going to kick back and watch a movie tonight."
    Dịch: Tối nay tôi sẽ thư giãn và xem một bộ phim..
  2. "On Sundays, he just kicks back and reads the newspaper."
  3. "We kicked back on the couch after finishing the housework."

🔗 Collocations phổ biến: kick back and relax · kick back at home · kick back this weekend · kick back on the couch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách