Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1342
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và không làm gì đặc biệt, đặc biệt là sau một thời gian làm việc vất vả.
📖 Định nghĩa (English): To relax and do nothing in particular, especially after a period of hard work.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'm going to kick back and watch a movie tonight."
Dịch: Tối nay tôi sẽ thư giãn và xem một bộ phim.. - ② "On Sundays, he just kicks back and reads the newspaper."
- ③ "We kicked back on the couch after finishing the housework."
🔗 Collocations phổ biến: kick back and relax · kick back at home · kick back this weekend · kick back on the couch
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)