Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1343
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ra ngoài để làm nhiều việc nhỏ lặt vặt như mua sắm hoặc thanh toán hóa đơn.
📖 Định nghĩa (English): To go out to do several small tasks or jobs, such as shopping or paying bills.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to run errands this morning, like going to the post office."
Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt sáng nay, như đến bưu điện.. - ② "She usually runs errands on her lunch break."
- ③ "He ran a few errands before picking up the kids from school."
🔗 Collocations phổ biến: run errands quickly · run errands downtown · run errands on Saturday · run errands in the morning
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)