run errands

run errands (đi làm việc vặt, chạy việc lặt vặt) — Đi ra ngoài để làm nhiều việc nhỏ lặt vặt như mua sắm hoặc thanh toán hóa đơn.

Bài 1267/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
run errands
Ngày đăng: — — Bài 1343
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1343
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ra ngoài để làm nhiều việc nhỏ lặt vặt như mua sắm hoặc thanh toán hóa đơn.

📖 Định nghĩa (English): To go out to do several small tasks or jobs, such as shopping or paying bills.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to run errands this morning, like going to the post office."
    Dịch: Tôi cần đi làm vài việc vặt sáng nay, như đến bưu điện..
  2. "She usually runs errands on her lunch break."
  3. "He ran a few errands before picking up the kids from school."

🔗 Collocations phổ biến: run errands quickly · run errands downtown · run errands on Saturday · run errands in the morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách