Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3685
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại áo dài truyền thống của Nhật Bản, rộng rãi, tay rộng, thắt bằng dây lưng, cũng được ưa chuộng trong thời trang hiện đại như áo khoác hoặc áo rộng.
📖 Định nghĩa (English): A traditional Japanese long, loose robe with wide sleeves tied with a sash, also popular in modern fashion as a loose-fitting jacket or top.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She wore a silk kimono at the festival."
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc kimono lụa trong lễ hội.. - ② "The kimono jacket pairs well with jeans."
- ③ "He bought a floral kimono for his wife."
🔗 Collocations phổ biến: silk kimono · kimono jacket · traditional kimono · wear a kimono · kimono style
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun