à la carte

à la carte (gọi món riêng lẻ (theo thực đơn)) — Chỉ hình thức gọi món riêng lẻ theo thực đơn, mỗi món có giá riêng thay vì gọi theo set cố định.

Bài 918/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
à la carte
Ngày đăng: — — Bài 918
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
918
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ hình thức gọi món riêng lẻ theo thực đơn, mỗi món có giá riêng thay vì gọi theo set cố định.

📖 Định nghĩa (English): Referring to a menu where each dish is ordered and priced separately rather than as part of a set meal.

💡 Ví dụ: "Most tourist restaurants in Hanoi offer both à la carte dining and set menus for travelers."
Dịch: Hầu hết các nhà hàng du lịch ở Hà Nội đều phục vụ cả hình thức gọi món lẻ (à la carte) và thực đơn set cho du khách..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách