historical site

historical site (di tích lịch sử) — Nơi đã diễn ra các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc nơi bảo tồn các công trình và hiện vật c...

Bài 917/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
historical site
Ngày đăng: — — Bài 917
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
917
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi đã diễn ra các sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc nơi bảo tồn các công trình và hiện vật cổ phục vụ công chúng.

📖 Định nghĩa (English): A place where important events in history took place or where ancient buildings and objects are preserved for the public.

💡 Ví dụ: "The ancient citadel is a famous historical site that attracts thousands of visitors every year."
Dịch: Thành cổ là một di tích lịch sử nổi tiếng thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách