lagoon

lagoon (đầm phá, vũng nước) — một vùng nước nông được ngăn cách với biển bởi các rạn san hô, đảo chắn hoặc bãi cát

Bài 2614/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lagoon
Ngày đăng: — — Bài 2706
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2706
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng nước nông được ngăn cách với biển bởi các rạn san hô, đảo chắn hoặc bãi cát

📖 Định nghĩa (English): a shallow body of water separated from the sea by reefs, barrier islands, or sandbars

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lagoon water is clear and blue."
    Dịch: Nước ở đầm phá trong và xanh..
  2. "We swam in the lagoon behind the resort."
  3. "Many birds live around the lagoon."

🔗 Collocations phổ biến: tropical lagoon · clear lagoon · swim in the lagoon · lagoon water

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách