Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2706
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một vùng nước nông được ngăn cách với biển bởi các rạn san hô, đảo chắn hoặc bãi cát
📖 Định nghĩa (English): a shallow body of water separated from the sea by reefs, barrier islands, or sandbars
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lagoon water is clear and blue."
Dịch: Nước ở đầm phá trong và xanh.. - ② "We swam in the lagoon behind the resort."
- ③ "Many birds live around the lagoon."
🔗 Collocations phổ biến: tropical lagoon · clear lagoon · swim in the lagoon · lagoon water
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun