atoll

atoll (đảo san hô vòng) — một rạn san hô hoặc hòn đảo có hình vòng bao quanh một đầm phá

Bài 2613/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
atoll
Ngày đăng: — — Bài 2705
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2705
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một rạn san hô hoặc hòn đảo có hình vòng bao quanh một đầm phá

📖 Định nghĩa (English): a ring-shaped coral reef or island surrounding a lagoon

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Maldives is famous for its beautiful atolls."
    Dịch: Maldives nổi tiếng với những đảo san hô vòng tuyệt đẹp..
  2. "They snorkeled near the atoll every morning."
  3. "The atoll is home to many tropical fish."

🔗 Collocations phổ biến: coral atoll · ring-shaped atoll · tropical atoll

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách