Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4314
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chính sách kinh tế để các doanh nghiệp tự do không bị chính phủ kiểm soát hay can thiệp, dựa vào quy luật thị trường để điều tiết hoạt động kinh tế.
📖 Định nghĩa (English): An economic policy of leaving businesses free from government control or interference, relying on market forces to regulate economic activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The government adopted a laissez-faire approach to economic policy."
Dịch: Chính phủ đã áp dụng phương pháp tự do kinh tế trong chính sách kinh tế.. - ② "Critics blame laissez-faire policies for the financial crisis."
- ③ "Many small businesses thrive under laissez-faire economics."
🔗 Collocations phổ biến: laissez-faire approach · laissez-faire policy · laissez-faire economics · laissez-faire capitalism
Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun