Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

trickle-down economics

trickle-down economics (kinh tế học nhỏ giọt) — Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho các thành ...

Bài 4313/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
trickle-down economics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4313
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4313
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học thuyết cho rằng việc dành lợi ích cho người giàu cuối cùng sẽ mang lại lợi ích cho các thành viên nghèo hơn trong xã hội thông qua đầu tư và tạo việc làm.

📖 Định nghĩa (English): A theory that suggests giving benefits to the wealthy will eventually benefit the poorer members of society through investment and job creation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Politicians often debate the effects of trickle-down economics."
    Dịch: Các chính trị gia thường tranh luận về tác động của kinh tế học nhỏ giọt..
  2. "Critics argue that trickle-down economics increases income inequality."
  3. "Tax cuts for the rich are based on trickle-down economics."

🔗 Collocations phổ biến: support trickle-down economics · criticize trickle-down economics · advocate for trickle-down economics

Chủ đề: Kinh tế · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách