lane

lane (làn đường) — Phần đường được phân chia bằng vạch sơn, dành cho một hàng xe di chuyển theo cùng một hướng.

Bài 549/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lane
Ngày đăng: — — Bài 549
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
549
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được phân chia bằng vạch sơn, dành cho một hàng xe di chuyển theo cùng một hướng.

📖 Định nghĩa (English): A division of a road marked by painted lines, intended for a single line of vehicles.

💡 Ví dụ: "You should change lanes carefully before turning left."
Dịch: Bạn nên chuyển làn cẩn thận trước khi rẽ trái..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách