intersection

intersection (ngã tư, giao lộ) — Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.

Bài 548/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
intersection
Ngày đăng: — — Bài 548
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
548
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm nơi hai hoặc nhiều con đường hoặc phố giao nhau hoặc cắt nhau.

📖 Định nghĩa (English): A point at which two or more roads or streets cross or meet.

💡 Ví dụ: "Slow down when you approach the intersection."
Dịch: Hãy giảm tốc khi bạn đến gần ngã tư..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách