language barrier

language barrier (rào cản ngôn ngữ) — Khó khăn trong giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.

Bài 2667/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
language barrier
Ngày đăng: — — Bài 2760
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2760
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn trong giao tiếp giữa những người nói các ngôn ngữ khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A difficulty in communication between people who speak different languages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The language barrier made it hard to ask for directions."
    Dịch: Rào cản ngôn ngữ khiến việc hỏi đường trở nên khó khăn..
  2. "Translation apps can help you overcome the language barrier."
  3. "He learned basic phrases to break the language barrier."

🔗 Collocations phổ biến: overcome the language barrier · face a language barrier · break the language barrier · cross the language barrier

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách