journey

journey (hành trình, chuyến đi) — Hành động đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là quãng đường dài.

Bài 2759/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
journey
Ngày đăng: — — Bài 2759
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2759
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động đi từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt là quãng đường dài.

📖 Định nghĩa (English): An act of traveling from one place to another, especially over a long distance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The journey from Hanoi to Da Nang takes about one hour by plane."
    Dịch: Hành trình từ Hà Nội đến Đà Nẵng mất khoảng một tiếng bằng máy bay..
  2. "We had a long journey by bus across the country."
  3. "She keeps a diary of her journey around the world."

🔗 Collocations phổ biến: long journey · train journey · safe journey · journey of a lifetime

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách